chích, đầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để chỉ một điều gì đó không rõ ràng, không xác định, hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau.
- Không minh bạch, thiếu chính xác: Thường dùng để mô tả những thông tin, lời nói, hoặc tình huống không rõ ràng, dễ gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời giải thích của anh ấy rất chích, đầm, khiến mọi người càng thêm bối rối.
- Không nên đưa ra những tuyên bố chích, đầm trong một cuộc thảo luận quan trọng như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, phê bình: Thường được dùng để chỉ ý nghĩa, nội dung của một tác phẩm văn học, nghệ thuật không rõ ràng, gợi nhiều cách diễn giải.
- Hình ảnh trong bài thơ mang tính biểu tượng chích, đầm, để người đọc tự suy ngẫm.
Biến thể và từ gần giống
- Mơ hồ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không rõ ràng, không xác định.
- Không minh bạch (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thông tin, giao dịch.
- Lập lờ (tính từ): Có ý nghĩa gần với "chích, đầm", thường chỉ lời nói cố ý không rõ ràng để đánh lừa hoặc tránh né.
Từ đồng nghĩa
- Không rõ ràng
- Mập mờ
- Nước đôi
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng
- Minh bạch
- Chính xác
- Dứt khoát
- ao hồ